Tên tiếng anh hay và ý nghĩa các tên tiếng anh

Giống như mọi ngôn ngữ trên Thế Giới, với sự thông dụng và phổ biến, cũng như phạm vi địa lý của ngôn ngữ này, Tiếng Anh luôn có những bộ tên Tiếng Anh hay cho nam. Ở các Quốc gia Châu Âu, một cái tên không chỉ cần có ý nghĩa mà nó còn cần thể hiện ước mơ của cha mẹ  đứa trẻ về tính cách của nó. Dưới đây là một số tên Tiếng Anh hay cho nam mà chúng tôi tổng hợp.

Xem thêm:

12 loại tính cách thương hiệu cần xem xét để tăng cường sự nhận diện

Công ty thiết kế thương hiệu

Thiết kế logo đẹp và phần mềm thiết kế logo

Đặt tên nhà hàng hay

Xây dựng và quảng bá thương hiệu của doanh nghiệp

1. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ A

  • Andrew: Người hùng, mạnh mẽ
  • Alexander/Alex: Người bảo vệ
  • Arnold: Người trị vì
  • Albert: Sáng dạ
  • Alan: Người hiền hòa
  • Asher: Người được ban phước
  • Abraham: Cha của các dân tộc
  • Alfred: Lời khuyên thông thái

2. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ B

  • Brian: Sức mạnh
  • Benedict: Người được ban phước

3. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ C

  • Chad: chiến binh
  • Charles: chiến binh

4. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ D

  • Drake: Con của rồng
  • Donald: Người trị vì
  • Darius: Người sở hữu sự giàu có
  • David: Trí tuệ, can đảm
  • Douglas: Dòng sông
  • Dylan: Biển cả

5. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ E

  • Eric: Vị vua muôn đời
  • Edgar: Giàu có, thịnh vượng
  • Edric: Người trị vì
  • Edward: Người giám hộ của cải
  • Elijiah: Được Chúa bảo vệ
  • Emmanuel/Manuel: Chúa ở bên ta

6. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ F, G

  • Frederick: Người trị vì
  • Felix: May mắn
  • Gabriel: Hùng mạnh

7. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ H

  • Harold: Tướng quân
  • Harvey: Chiến binh
  • Henry/Harry: Mạnh mẽ
  • Hugh: Trí tuệ

8. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ I,J, K

  • Issac/Ike: Nụ cười của Chúa
  • Jacob: Chúa chở che
  • Joel: Con của Chúa
  • John: Hiền hậu
  • Joshua: Chúa yêu thương
  • Jonathan: Chúa ban phước
  • Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt

9. Tên Tiếng Anh hay cho nam bắt đầu bằng chữ L, M, N

  • Lion/ Leo: Sư tử
  • Leonard: Dũng mãnh
  • Louis: Chiến binh
  • Marcus/Mark/Martin: Hóm hỉnh, hiếu chiến
  • Maximus: Điều vĩ đại nhất
  • Matthew: Món quà của Chúa
  • Michael: Đứa con của Chúa
  • Nathan: Món quà của Chúa
  • Neil: Nhà vô địch

10. Tên Tiếng Anh hay cho nam khác

  • Richard: Sự dũng mãnh
  • Vincent: Chinh phục
  • Walter: Người chỉ huy
  • William: Mong muốn bảo vệ
  • Robert: Người nổi tiếng
  • Roy: Vua
  • Stephen: Vương miện
  • Titus: Danh giá
  • Paul: Bé nhỏ
  • Victor: Chiến thắng
  • Timothy: Tôn thờ Chúa
  • Samson: Đứa con của mặt trời
  • Petter: Đá
  • Rufus: Tóc đỏ
  • Oscar: Người bạn hòa nhã
  • Ruth: Người bạn, người đồng hành
  • Solomon: Hòa bình
  • Wilfred: Ý chí, mong muốn

Với mỗi con người, một cái tên hàm chứa rất nhiều ý nghĩa. Nó không chỉ gửi gắm những nỗi niềm và ước nguyện của cha mẹ đối với con cái của mình mà còn góp phần tạo nên tính cách và đặc điểm nhận dạng riêng của mỗi người. Cái tên gắn bó với con người trong suốt hành trình của cuộc đời, do vậy việc đặt tên con là một việc khiến rất nhiều bậc cha mẹ phải đau đầu. Trong thời đại hiện nay, việc đặt tên con theo tiếng Anh là một xu hướng khá phổ biến. Dưới đây, Rubee xin giới thiệu đến các bạn những lựa chọn để đặt tên tiếng anh hay dành cho nam.

Tên tiếng Anh hay theo nghĩa tương đồng tiếng Việt

Tên tiếng anh hay và ý nghĩa các tên tiếng anh 1

Nhiều người đã sở hữu một tên tiếng Việt hay và ý nghĩa, tuy nhiên do yêu cầu công việc hoặc sở thích riêng mà cần có một tên tiếng Anh để thuận tiện trong giao tiếp. Bước đầu tiên trong cách đặt tên này là bạn phải dịch nghĩa tên mình hoặc chọn một cái tên mang nghĩa mà mình thích rồi sau đó dịch sang nghĩa tiếng Anh.

Tên tiếng Anh với nghĩa “dũng mãnh”, “mạnh mẽ”

Một số tên tiếng Anh hay cho nam mang nghĩa dũng cảm, mạnh mẽ mà Rubee xin được gợi ý cho bạn có thể kể đến:

Leon: phát âm gần giống Lion (sư tử), gợi nên âm hưởng mạnh mẽ, mang sức mạnh và quyền lực của chúa sơn lâm. Leon với 2 âm tiết ngắn gọn, dễ đọc dễ nhớ, âm “o” cuối âm vang gợi liên tưởng đến tiếng gầm dũng mãnh của chúa sơn lâm. Đây chính là một lựa chọn vô cùng sáng suốt đối với những người muốn thể hiện sự mạnh mẽ và dũng cảm trong tên gọi của mình.

Marcus: dựa trên tên của thần chiến tranh Mars, tên Marcus gợi nên sự oai phong, lẫm liệt và đầy khí phách của bậc trượng phu, chắc chắn là cái tên vô cùng lý tưởng với những người muốn thể hiện sức mạnh và sự dũng cảm thông qua tên gọi của mình.

William: William được lấy cảm hứng từ hai từ “will – mong muốn” và “helm – bảo vệ”, là một cái tên hàm chứa sự vững chãi, mạnh mẽ để chở che cho những người xung quanh. Ngoài ra William còn toát lên vẻ sang trọng, quý phái, bởi nó cũng chính là tên gọi của những người nổi tiếng trên thế giới như hoàng tử Anh William.

Drake: lấy cảm hứng từ “dragon” (rồng), tên gọi Drake toát lên vẻ dũng mãnh và sức mạnh phi thường. Ngoài ra, Drake còn là một cái tên khá dễ đọc và dễ nhớ, tạo thuận lợi trong giao tiếp công việc và đời sống hàng ngày.

Alexander: Alexander hàm chứa ý nghĩa là “người trấn giữ, người bảo vệ”. Ngoài ra, nó còn là tên gọi của rất nhiều vị tướng nổi tiếng trên thế giới. Đặt tên tiếng Anh là Alexander sẽ gợi nên sự hùng dũng, tầm nhìn xa trông rộng, tính quyết đoán và mạnh mẽ của những người chỉ huy.

Tên tiếng Anh thể hiện sự “cao quý”, “sang trọng”

Henry hay Harry: đều mang nghĩa người cai trị thế giới, những cái tên này thể hiện nên sự cao quý và sang trọng của những người mang dòng dõi quý tộc và nắm trong tay quyền lực tối thượng.

Maximus: Tên gọi này bắt nguồn từ “max” (lớn nhất) mang ý nghĩa về sự tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất, cùng khát khao chinh phục quyền lực để đạt tới đỉnh cao.

Eric: Với nghĩa “vị vua muôn đời”, Eric là một tên gọi ngắn gọn, dễ đọc, dễ nhớ mà vẫn hàm chứa được sự sang trọng và cao quý.

Tên tiếng Anh thể hiện nghĩa “may mắn”, “thịnh vượng”, “giàu có”

Victor: bắt nguồn từ “victory” mang nghĩa “chiến thắng”, Victor thể hiện khát vọng vươn tới thành công. Hai âm tiết cân xứng, thể hiện sự mạnh mẽ và tinh thần bất khả chiến bại.

Edward: Edward mang nghĩa “người giám hộ của cải”, hàm chứa sự thịnh vượng, giàu có và sung túc. Ngoài ra, tên Edward còn gợi nên sự sang trọng khi nó được sử dụng để đặt tên cho các vị hoàng đế lâu đời ở Anh.

Felix: với ý nghĩa là “hạnh phúc”, “may mắn”, cái tên này chính là sự mong muốn của các bậc cha mẹ đối với đứa con của mình: đó là một cuộc sống luôn hạnh phúc và gặp thật nhiều điều may mắn cùng phước lành.

Ngoài ra, các bậc cha mẹ có thể sử dụng những cái tên đầy thú vị khác, với cách đặt tên bằng cách ghép tên cha mẹ, sử dụng tên đệm của cha mẹ hoặc đơn giản là thể hiện sở thích của các vị phụ huynh.

Một số tên tiếng Anh hay, ngắn gọn và ý nghĩa mà các bậc cha mẹ có thể tham khảo:

Dylan: mang nghĩa là “biển cả”

Peter: mang nghĩa là “đá” (“thạch” trong tiếng Hán)

Alfred: mang nghĩa “ trái tim”, “sự thông thái”

Solomon: mang nghĩa “hòa bình”

Samson: thể hiện ý nghĩa “đứa con của mặt trời”

Ngoài ra các bạn có thể tìm thấy rất nhiều tên tiếng Anh hay cho nam trên mạng internet hoặc các bài báo, các bộ phim,… Đặt tên theo các nhân vật hư cấu hoặc nhân vật trong tiểu thuyết, phim ảnh cũng là một gợi ý độc đáo dành cho các bậc cha mẹ.

Hi vọng bài viết trên có thể giúp các bạn nam trong việc lựa chọn tên gọi hay và ý nghĩa nhất đối với bản thân cũng như các bậc cha mẹ có thêm sự tham khảo trong việc đặt tên tiếng Anh cho bé trai.

Ngoài ra, để sử dụng dịch vụ đặt tên thương hiệu, đặt tên doanh nghiệp, sáng tạo slogan, hãy liên hệ ngay với Rubee để được trợ giúp và tư vấn miễn phí.

Ý nghĩa các tên tiếng anh

1. Tên tiếng Anh ý nghĩa mạnh mẽ dũng cảm

Andrew: hùng dũng, mạnh mẽ

Alexander: người bảo vệ

Arnold:  người trị vì

Brian: sức mạnh

Chad: chiến binh

Drake: rồng

Harold: người cai trị

Harvey : chiến binh xuất chúng

Leon: chú sư tử

Leonard: chú sư tử dũng mãnh

Louis: chiến binh danh tiếng

Marcus:  dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

Richard: sự dũng mãnh

Ryder: chiến binh cưỡi ngựa

Charles: quân đội

Vincent: chinh phục

Walter: người chỉ huy

William: mong muốn bảo vệ

Alexandra: người trấn giữ

Hilda: chiến trường

Louisa: chiến binh nổi tiếng

Matilda: sự kiên cường

Bridget: người nắm quyền lực

Andrea: kiên cường

Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

2. Tên tiếng Anh ý nghĩa cao quý

Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý

Alice: người phụ nữ cao quý

Bertha: thông thái nổi tiếng

Clara: trong trắng, tinh khiết

Freya: tiểu thư

Gloria: vinh quang

Martha: quý cô

Phoebe: tỏa sáng, thanh khiết

Regina: nữ hoàng  

Sarah: công chúa

Sophie: thông thái

Albert: cao quý

Donald: người trị vì thế giới

Frederick: người trị vì

Eric: nhà vua

Henry/ Harry: người cai trị đất nước

Maximus: vĩ đại nhất

Robert: sáng dạ, nổi tiếng

Roy: vương miện

3. Tên Tiếng Anh ý nghĩa Hạnh phúc, may mắn

Amanda: được yêu thương

Beatrix: hạnh phúc, được ban phúc

Helen: mặt trời, tỏa sáng

Hilary: vui vẻ

Irene: hòa bình

Gwen: được ban phúc

Serena: thanh bình

Victoria: chiến thắng

Vivian: hoạt bát

Alan: sự hòa hợp

Asher: người được ban phước

Benedict: được ban phước

Darius: người sở hữu sự giàu có

David: người yêu dấu

Felix: hạnh phúc, may mắn

Edgar: giàu có, thịnh vượng

Edric: người đứng đầu gia tộc

Edward: người giám hộ của cải

Victor: chiến thắng

4. Tên Tiếng Anh ý nghĩa tôn giáo

Ariel: chú sư tử của Chúa

Dorothy: món quà của Chúa

Elizabeth: lời thề của Chúa

Emmanuel: Chúa luôn ở bên ta

Jesse: món quà của Yah

Abraham: cha của các dân tộc

Daniel: Người phân xử

Emmanuel / Manuel: Chúa ở bên ta

Gabriel: Chúa hùng mạnh

Issac: Chúa cười, tiếng cười

Jacob: Chúa chở che

John: Chúa từ bi

Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn

Jonathan: Chúa ban phước

Matthew: Món quà của Chúa

Nathan: Món quà của Chúa

Raphael: Chúa chữa lành

Samuel: Chúa đã lắng nghe

Theodore: Món quà của Chúa

Timothy: Tôn thờ Chúa

5. Tên Tiếng Anh ý nghĩa thiên nhiên

Azure:  bầu trời xanh

Esther:  ngôi sao

Iris: hoa huệ, cầu vồng

Jasmine: hoa nhài

Layla: màn đêm

Roxana: ánh sáng bình minh

Stella: vì sao, tinh tú

Sterling: ngôi sao nhỏ

Daisy: hoa cúc dại

Flora: hoa, bông hoa, đóa hoa

Lily: hoa huệ tây

Rosa: đóa hồng

Rosabella: đóa hồng xinh đẹp

Selena: mặt trăng

Violet: hoa violetmàu tím

Douglas: dòng sông / suối đen

Dylan: biển cả

Neil: đám mây

Samson: đứa con của mặt trời

6. Tên tiếng Anh ý nghĩa đá quý

Diamond: kim cươngvô địchkhông thể thuần hóa được

Jade: đá ngọc bích

Gemma: ngọc quý

Melanie: đen

Margaret: ngọc trai

Pearl: ngọc trai

Ruby: viên ngọc màu đỏ

Scarlet: đỏ tươi

Sienna: đỏ

Peter: đá

Rufus: tóc đỏ

7. Tên Tiếng Anh ý nghĩa hay khác  

Abigail: niềm vui của cha

Aria: bài ca, giai điệu

Emma: vũ trụ

Fay/ Faye: tiên, nàng tiên

Laura: vòng nguyệt quế

Zoey: sự sống

Alfred: lời khuyên thông thái

Hugh: trái tim, khối óc

Oscar: người bạn hòa nhã

Ruth: người bạn, người đồng hành

Solomon: hòa bình

Wilfred: ý chí, mong muốn

Thông tin Sao Việt